ngây ngô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khờ dại, thiếu sự tinh nhanh, khôn ngoan: Chỉ trạng thái hoặc tính cách của một người có vẻ chậm hiểu, không lanh lợi, thiếu kinh nghiệm sống hoặc nhận thức đơn giản về thế giới xung quanh.
- Chất phác, thật thà một cách đáng yêu: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tích cực hơn, chỉ sự ngây thơ, trong sáng và không giả dối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé nhìn mọi thứ với ánh mắt ngây ngô. (Cậu bé nhìn mọi thứ với ánh mắt khờ dại / chất phác.)
- Sống mãi ở quê, ít giao tiếp nên anh ấy có phần ngây ngô trước những thủ đoạn thành thị. (Sống mãi ở quê, ít giao tiếp nên anh ấy có phần khờ dại trước những thủ đoạn thành thị.)
- Nụ cười ngây ngô của đứa trẻ khiến ai cũng mủi lòng. (Nụ cười ngây thơ, chất phác của đứa trẻ khiến ai cũng mủi lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vẻ mặt ngây ngô": biểu hiện trên khuôn mặt thể hiện sự khờ dại, ngơ ngác.
- Nó đứng đó với vẻ mặt ngây ngô không hiểu chuyện gì đang xảy ra. (Nó đứng đó với vẻ mặt ngơ ngác không hiểu chuyện gì đang xảy ra.)
"sự ngây ngô của tuổi trẻ": sự thiếu kinh nghiệm, non nớt đặc trưng của tuổi trẻ, thường được nhìn với sự bao dung.
- Anh nhớ lại sự ngây ngô của tuổi mười tám, đôi mươi. (Anh nhớ lại sự non nớt, thiếu kinh nghiệm của tuổi mười tám, đôi mươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngây thơ (tính từ): Trong sáng, không vướng bận những toan tính, thường dùng cho trẻ con hoặc người có tâm hồn thuần khiết. (Mang sắc thái tích cực hơn "ngây ngô").
- Khờ dại (tính từ): Chậm hiểu, kém thông minh, thiếu sự nhanh trí. (Gần nghĩa nhất với nghĩa chính của "ngây ngô").
- Ngớ ngẩn (tính từ): Khờ khạo, có những hành động thiếu suy nghĩ. (Có thể mang tính phủ định mạnh hơn).
- Chất phác (tính từ): Mộc mạc, thật thà, giản dị. (Thường là đức tính tốt).
Từ đồng nghĩa
- Khờ khạo: Chậm hiểu, không tinh nhanh.
- Ngơ ngác: Có vẻ bối rối, không hiểu chuyện gì đang xảy ra xung quanh.
- Non nớt: Thiếu kinh nghiệm sống, dễ bị tổn thương hoặc lừa gạt.
Từ trái nghĩa
- Tinh ranh: Khôn lỏi, nhanh trí (thường theo hướng tiêu cực).
- Khôn ngoan: Sáng suốt, biết suy xét và ứng xử đúng đắn.
- Sắc sảo: Tinh tế, nhạy bén và thông minh trong nhận thức.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Ngây ngô như bò đội nón: Thành ngữ ví von sự khờ dại, ngơ ngác đến mức lố bịch.
- Nó đứng nghe mà chẳng hiểu gì, ngây ngô như bò đội nón. (Nó đứng nghe mà chẳng hiểu gì, khờ dại đến lố bịch.)
Ngây ngô dại dột: Cụm từ nhấn mạnh sự khờ dại đi kèm với những hành động thiếu suy nghĩ, có thể dẫn đến hậu quả.
- Chính sự ngây ngô dại dột mà anh ta đã mắc bẫy. (Chính sự khờ dại thiếu suy nghĩ mà anh ta đã mắc bẫy.)
- Khờ dại, thiếu trí khôn, ít tinh nhanh: Sống quanh quẩn trong gia đình thành ra ngây ngô.